mê mẩn

Học thuật
Thân thiện
mê mẩn

Một cô gái mê mẩn ngắm nhìn bức tranh phong cảnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái say mê, đắm đuối đến mức mất đi sự tỉnh táo, sáng suốt: "Mê mẩn" diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái bị cuốn hút, hấp dẫn một cách mãnh liệt bởi một đối tượng, sự việc hoặc ý nghĩ nào đó, khiến người ta quên đi mọi thứ xung quanh.
    • Trạng thái mơ màng, đắm chìm trong suy tưởng: "Mê mẩn" còn có thể chỉ trạng thái tinh thần bị chi phối, bị thu hút vào một thế giới nội tâm hoặc một đối tượng mơ ước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy mê mẩn ngắm nhìn bức tranh. (Anh ấy đắm đuối ngắm nhìn bức tranh đến mức không để ý xung quanh.)
    • ấy có vẻ mê mẩn chàng trai mới gặp. ( ấy có vẻ say đắm, bị thu hút hoàn toàn bởi chàng trai mới gặp.)
    • Đọc cuốn tiểu thuyết ấy, tôi cứ mê mẩn suốt mấy ngày. (Đọc cuốn tiểu thuyết ấy, tôi cứ đắm chìm, mơ màng suy nghĩ về suốt mấy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ: "Mê mẩn" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của sự say mê, vượt quá mức bình thường.

    • Cậu mê mẩn trò chơi điện tử đến quên cả ăn. (Cậu say mê trò chơi điện tử đến mức độ cực đoan quên cả việc ăn uống.)
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để miêu tả một tình yêu, niềm đam mê cháy bỏng.

    • Tình yêu ấy khiến chàng trai mê mẩn cả đời. (Tình yêu ấy khiến chàng trai say đắm, đắm chìm suốt cả cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ/tính từ): say mê, thích thú. "" có nghĩa rộng hơn ít nhấn mạnh mức độ mãnh liệt như "mê mẩn".

    • đá bóng. ( thích, say mê bóng đá.)
  • Say mê (tính từ/động từ): yêu thích, đam mê nhiệt thành. "Say mê" gần nghĩa với "mê mẩn" nhưng có thể thiên về sự nhiệt huyết, đam mê tích cực hơn.

    • ấy say mê nghiên cứu khoa học. ( ấy dành hết nhiệt huyết, đam mê cho việc nghiên cứu khoa học.)
  • Đắm đuối (tính từ): chìm đắm trong tình cảm, thường tình yêu. "Đắm đuối" rất gần nghĩa với "mê mẩn", thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.

    • Ánh mắt đắm đuối. (Ánh mắt chìm đắm trong tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: Say mê, đắm chìm (thường trong tình yêu).
  • Mơ màng: Ở trạng thái nửa tỉnh nửa , chìm đắm trong suy nghĩ.
  • Ngây ngất: Vui sướng, say mê đến mức tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho tính từ "mê mẩn" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Mê mẩn tâm thần: (Cụm từ cường điệu) Chỉ sự say mê, đắm đuối đến mức như mất đi lý trí, không còn tỉnh táo.
    • Anh ta yêu ấy đến mức mê mẩn tâm thần. (Anh ta yêu ấy đến mức độ cực kỳ cao, như mất đi lý trí.)
mê mẩn

Một cô gái mê mẩn ngắm nhìn bức tranh phong cảnh.

  1. Say mê đắm đuối: Mê mẩn si tình.